free trade
/'fri:'treid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mậu dịch tự do, thương mại tự do: Một chính sách thương mại quốc tế trong đó hàng hóa và dịch vụ có thể được trao đổi giữa các quốc gia mà không bị cản trở bởi các rào cản như thuế quan, hạn ngạch (quota), hoặc các quy định hạn chế khác do chính phủ áp đặt.
- Sự buôn bán tự do: Một hệ thống thương mại dựa trên nguyên tắc cạnh tranh công bằng và không có sự can thiệp bảo hộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The two countries signed an agreement to promote free trade. (Hai quốc gia đã ký một hiệp định để thúc đẩy mậu dịch tự do.)
- Many economists argue that free trade benefits consumers by lowering prices. (Nhiều nhà kinh tế học lập luận rằng thương mại tự do mang lại lợi ích cho người tiêu dùng bằng cách giảm giá cả.)
- The debate between free trade and protectionism is ongoing. (Cuộc tranh luận giữa mậu dịch tự do và chủ nghĩa bảo hộ vẫn đang tiếp diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"free trade area" hoặc "free trade zone": Khu vực mậu dịch tự do. Đây là một khu vực địa lý nơi hàng hóa có thể được nhập khẩu, chế biến, và tái xuất mà không chịu các rào cản thương mại thông thường.
- The company set up a factory in the free trade zone to take advantage of tax benefits. (Công ty đã xây dựng một nhà máy trong khu vực mậu dịch tự do để tận dụng lợi ích về thuế.)
"free trade agreement (FTA)": Hiệp định thương mại tự do. Một hiệp ước giữa hai hoặc nhiều quốc gia để giảm hoặc loại bỏ các rào cản đối với thương mại.
- The new free trade agreement eliminated tariffs on agricultural products. (Hiệp định thương mại tự do mới đã bãi bỏ thuế quan đối với các sản phẩm nông nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Free-trader (danh từ): Người ủng hộ mậu dịch tự do.
- As a free-trader, he opposes all forms of protectionism. (Là một người ủng hộ mậu dịch tự do, ông ấy phản đối mọi hình thức bảo hộ.)
Free-market (tính từ): (Thuộc về) thị trường tự do, nơi giá cả được quyết định bởi cung và cầu mà không có sự can thiệp của chính phủ. Khái niệm này liên quan chặt chẽ nhưng rộng hơn "free trade".
Từ đồng nghĩa
- Open trade: Thương mại mở cửa.
- Liberalized trade: Thương mại tự do hóa.
Từ trái nghĩa
- Protectionism: Chủ nghĩa bảo hộ (mậu dịch).
- Trade barrier: Rào cản thương mại.
- Tariff: Thuế quan (một loại rào cản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì "free trade" là một danh từ ghép. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "trade".)
Thành ngữ liên quan
- A level playing field: Sân chơi bình đẳng. Thành ngữ này thường được dùng trong bối cảnh thương mại tự do để chỉ một môi trường cạnh tranh công bằng, nơi không có bên nào được hưởng lợi thế không công bằng.
- Free trade agreements aim to create a level playing field for all member countries. (Các hiệp định thương mại tự do nhằm tạo ra một sân chơi bình đẳng cho tất cả các quốc gia thành viên.)
danh từ
- sự buôn bán tự do, mậu dịch tự do
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự buôn lậu